Đình làng được nhìn nhận là một sản phẩm kiến trúc tín ngưỡng đặc sắc, xuất phát từ nhu cầu công bố các chính lệnh của triều đình vào thế kỷ XV, cụ thể là dưới thời kỳ nhà Lê sơ. Vào giai đoạn lịch sử này, triều đình phong kiến mong muốn thiết lập quyền quản lý nông dân và khu vực nông thôn một cách chặt chẽ hơn.
Thuở ban đầu, công trình đình làng xuất hiện với vai trò gần như đồng nhất với trụ sở làm việc của chính quyền địa phương. Khi thâm nhập sâu vào đời sống nông thôn, để có thể tồn tại lâu dài, ngôi đình đã tiếp nhận thêm một chức năng mới, đó là trở thành ngôi nhà công cộng có quy mô lớn nhất trong làng.
Như thế, đình làng vừa là nơi thờ phụng vị Thành hoàng làng sau khi đối tượng này đã được quân chủ hóa, vừa là không gian thực hiện các công việc chung của triều đình và làng xã, đồng thời đóng vai trò là trung tâm sinh hoạt văn hóa đa chức năng của cộng đồng.
Đình làng chính là một tấm gương phản chiếu “bộ mặt” của bộ máy chính quyền đương thời. Do khởi đầu mang tính chất áp chế với kích thước xây dựng to lớn cùng bộ mái nặng nề, công trình này thường khiến người dân có tâm lý dè dặt mỗi khi tiếp cận.
Ở phương diện tâm linh, thông thường, vị thần tối cao nắm giữ quyền năng thượng tầng của làng sẽ được người dân thờ phụng tại các ngôi nghè hoặc ngôi miếu riêng biệt. Chính vì vậy, việc thờ cúng Thành hoàng làng tại không gian ngôi đình thường chỉ được tiến hành tập trung trong một số ngày lễ tiết nhất định.
Tùy thuộc vào điển tích địa phương, đình làng có thể chỉ thờ phụng một vị Thành hoàng duy nhất, nhưng cũng có những nơi thờ phối hưởng nhiều vị thần khác nhau.
Sự dịch chuyển không gian ban thờ trong đình làng theo tiến trình lịch sử
Trước khi bước sang thế kỷ XIX, khu vực ban thờ trong đình làng chủ yếu chỉ được thiết lập cố định tại gian chính giữa. Không gian này được giới hạn chặt chẽ trong khoảng cách từ hai cột cái phía trong trở vào và hoàn toàn không phối thờ tượng thần bằng xương bằng thịt.
Đối với những ngôi đình sở hữu mặt bằng kiến trúc hình chữ Nhất, hệ thống ban thờ thường được đặt trang nghiêm trên khu vực gác lửng cao ráo. Về sau, khi kỹ thuật xây dựng phát triển giúp mặt bằng kiến trúc được mở rộng thêm phần chuôi vồ phía sau, ban thờ mới được hạ xuống vị trí thấp hơn và đẩy lùi sâu về phía hậu cung, nhưng vẫn được bao bọc cẩn thận bên trong một chiếc am bằng gỗ bưng kín.
Phải đợi đến thế kỷ XIX, sự hiện diện của chiếc am gỗ tại không gian chuôi vồ này mới dần biến mất.
Việc thực hiện các nghi thức thờ phụng Thành hoàng làng còn phụ thuộc rất lớn vào sự tích và cuộc đời của vị thần đó. Khảo sát tổng thể từ ngoài vào trong, cấu trúc đình làng thường bao gồm các hạng mục quen thuộc như hồ bán nguyệt, hệ thống nghi môn, tấm bình phong dẹp đường, dãy nhà tả vu, hữu vu và tòa đại đình rộng lớn.
Đối với những ngôi đình phụng thờ các vị thần có công trạng trị thủy sông nước, tấm bình phong thường được ưu tiên đặt ở phía ngoài nghi môn và nằm sát ngay mép nước. Trong khi đó, ở những trường hợp thờ tự các hệ thống thần linh khác, bình phong lại được bố trí ở phía sau nghi môn.
Cột cờ thần bắt buộc phải được dựng ở khu vực sân đình, nằm ngay trên trục thần đạo chính nhằm biểu thị thông điệp vị thần được tôn thờ trong đình là bậc chính nhân quân tử. Cột cờ này chỉ được phép dựng lên khi có cờ thần treo vào đúng những ngày đại lễ chính thức.
Riêng đối với hệ thống nghi môn, độ mở của ô cửa chính giữa bao giờ cũng phải tương đương với độ mở của gian giữa tòa đại đình, bảo đảm độ rộng thống nhất cho trục thần đạo.
Vì là một công trình mang tính chất kiến trúc tôn giáo và tín ngưỡng nghiêm trang, ngôi đình bao giờ cũng phải thiết kế thanh xà ngạch hoặc ngưỡng cửa gỗ cao. Chi tiết này nhằm nhắc nhở người dân khi bước chân qua cửa hãy gạt bỏ lại mọi điều xấu xa, bụi bặm của đời sống thường nhật, giữ cho tâm hồn được trong sạch trước khi tiếp cận với thế giới thần linh.
Quy chuẩn bài trí đồ thờ tại gian chính điện
Điểm tiếp cận đầu tiên với hệ thống đồ thờ tự tại gian chính giữa thường là một chiếc sập thờ được làm khá thấp, mục đích chủ yếu dùng để bày biện các món đồ tế mặn.
Theo quy chuẩn xưa kia, đối với các vị Thượng đẳng thần, dân làng sẽ tổ chức đại lễ tế tam sinh bao gồm các con vật trâu, bò, dê. Với các vị Trung đẳng thần, lễ vật được giảm xuống gồm bò, dê, lợn. Còn đối với các vị Hạ đẳng thần, mâm lễ mặn chỉ còn giới hạn có lợn và gà, và đương nhiên tất cả các bậc thần linh khi tế tự đều phải đi kèm với mâm xôi cùng các món đồ tế phụ trợ khác.
Tọa lạc ngay phía sau sập thờ thấp là đôi chim hạc đứng trang nghiêm trên lưng rùa. Nguyên tắc tạo hình đôi hạc ở trong không gian đình làng là mỏ hạc phải hé mở nhẹ để ngậm một viên ngọc tròn, biểu trưng cho phần giáo pháp cao sâu của nhà thánh. Ở một chừng mực nào đó, người xưa quan niệm đây là loài chim thiêng liêng, có khả năng thay mặt bậc thánh hiền dùng giọng điệu dịu hòa để dạy bảo, hóa độ chúng sinh.
Mặt khác, trong chỉnh thể biểu tượng này, chim hạc đại diện cho tầng trên bầu trời, còn loài rùa đại diện cho tầng dưới mặt đất. Mối quan hệ đối đãi hài hòa giữa trời và đất phản ánh khát vọng sinh sôi nảy nở của cư dân, tựa như một sự gửi gắm ước vọng trọn vẹn vào vị Thành hoàng làng.
Hệ thống các bộ đồ thờ từ Tam sự đến Thất sự
Nằm ngay phía sau đôi hạc thiêng là khu vực đặt bàn thờ chính. Bộ phận này thường được các nghệ nhân chạm khắc tinh xảo nhiều đề tài hoa văn gắn liền với ước vọng của người xưa, mà cốt lõi đều thuộc về tư duy nông nghiệp lúa nước. Do bàn thờ được quy ước là biểu tượng của tầng trên, tức tầng trời, nên toàn bộ các món đồ thờ đặt trên đó trước hết phải mang hình ảnh tượng trưng cho tầng trời bao la:
- Hai cây nến: Được bố trí đặt tại hai góc ngoài cùng của bàn thờ, đại diện cho hình ảnh mặt trời và mặt trăng.
- Bát hương lớn: Tọa lạc tại vị trí chính giữa, đặt sát về phía cạnh ngoài của bàn thờ, là biểu tượng của các vì tinh tú trên trời. Ba món đồ này tạo thành một chỉnh thể gọi là bộ tam sự.
Trong nhiều trường hợp, người ta còn đặt thêm hai chiếc ống cắm hương ở hai bên bát hương lớn để tạo nên bộ ngũ sự. Nằm ngay phía sau bát hương là chiếc tam sơn dùng để đặt ba đài gỗ, mỗi chiếc đài bên trong chứa một bát nước trong tinh khiết. Xếp sau chiếc tam sơn là chiếc đỉnh đồng ba chân, với quy chuẩn một chân đặt quay về phía trước để biểu thị cho hình ảnh của bậc chính nhân quân tử. Tổng hòa tất cả các món đồ thờ kể trên cấu thành nên bộ thất sự trang nghiêm.
Theo quan niệm cổ truyền, các loại hương và nến khi thắp đều bắt buộc phải tỏa khói, bởi người xưa tin rằng khói bay lên cao chính là “cỗ xe” tâm linh chuyên chở những lời cầu nguyện của con người đến với các đấng thiêng liêng. Chính vì lý do đó, ban quản lý đình tuyệt đối không nên sử dụng các loại hương nến bằng điện hiện đại.
Một chi tiết văn hóa rất đáng quan tâm là ở vị trí chính giữa lòng bát hương thường được cắm một chiếc cột gỗ để thắp hương vòng. Đối với cộng đồng cư dân nông nghiệp, đường cháy của sợi hương vòng luôn được quy định xoay ngược chiều kim đồng hồ, mô phỏng theo chiều vận động biểu kiến của mặt trời trong tự nhiên. Khói của hương vòng bay lên giúp chở lời cầu xin lên tầng trên, đồng thời lại có khả năng tụ sức linh thiêng vào phần đỉnh cột để truyền sinh khí xuống thế giới nhân gian.
Vì ý nghĩa đó, chiếc cột này bắt buộc phải sơn màu đỏ – màu sắc đại diện cho nguồn sinh khí mãnh liệt. Tại vị trí chính giữa cột có gắn chữ Thọ viết theo lối cổ, do chữ này đạt được quy chuẩn hoàn hảo về mặt âm dương đối đãi nhờ tính chất đối xứng hoàn toàn qua trục dọc.
Trên một bàn thờ đình ngày xưa chỉ được phép hiện diện duy nhất một bát hương, bởi bát hương này đối với thế giới thần linh là cầu nối gắn liền với khái niệm “công đồng vạn linh”. Mãi cho đến giai đoạn về sau, khi nền kinh tế tư nhân bắt đầu phát triển mạnh mẽ, trong các ngôi đình mới xuất hiện xu hướng bài trí nhiều bát hương khác nhau.
Không gian hậu cung và các hiện vật đặc trưng
Nằm khuất phía sau đỉnh ba chân là không gian linh thiêng dành riêng cho vị Thành hoàng làng. Nơi đây bài trí chiếc ngai thờ và bài vị đối với những vị thần hoặc thánh đã được các triều đại phong kiến ban tước phong vương (bao gồm cả các vị nữ vương). Đối với những vị thần không được phong tước vương, người ta thường chỉ thờ bài vị và đặt cẩn thận bên trong chiếc khám gỗ kín đáo.
Các tấm bài vị này thường tuân theo quy chuẩn tạo hình với phần phía trên được làm tròn, phần phía dưới làm theo hình chữ nhật và có phần đế đỡ chắc chắn, tạo cảm giác như mang hình dạng của một nhân dạng con người. Trong lòng bài vị có khắc rõ danh vị cùng toàn bộ danh tấn phong (nếu có) của vị Thành hoàng.
Khi bàn về hình tượng vị thần thông qua bài vị, các nhà nghiên cứu gần đây đã phát hiện ra ba tấm bài vị rất đặc biệt tại đình Trường Lâm thuộc quận Long Biên, Hà Nội, sở hữu tạo hình điêu khắc giống hệt hình người. Đi cùng với hệ thống ngai và bài vị, phía trước ban thờ nhiều khi còn đặt thêm hòm chứa sắc phong của triều đình, phía bên trái của ngai đặt hộp đựng mũ thờ, còn phía bên phải bố trí một chiếc tráp lớn dùng để đựng đai và áo tế.
Cũng trên mặt bàn thờ này, phía bên phải nhiều khi là nơi đặt bảng văn tế, còn phía bên trái có thể bài trí một chiếc độc bình cao khoảng 70 đến 80cm. Sự xuất hiện của chiếc độc bình nhằm biểu hiện cho bản chất thuần khiết của nhà thánh, đại diện cho bản thể cốt lõi vô cực (chẳng hạn như tư tưởng vô vi của đạo Lão hay ý niệm tâm không của đạo Phật).
Đối với những vị thần có công trạng lớn được phong tặng danh hiệu đại vương, ban tế lễ nhiều khi còn bố trí thêm hai chiếc lọng vàng đặt ở hai bên bàn thờ. Với các vị thần gắn liền với võ công hiển hách, không gian đình thường có thêm bộ chấp kích được dựng thẳng đứng ở hai bên bàn thờ, ngay tại vị trí kết nối giữa hàng cột cái và cột quân.
Nhằm mục đích suy tôn uy quyền của thần linh, tại khoảng không gian nằm giữa hai cột cái trong cùng một gian, người xưa thường đặt bộ bát bửu chia đều hai bên. Phía ngoài của bộ bát bửu là hệ thống tàn và tán che lọng. Để phục vụ trực tiếp cho công tác tế lễ, sát đầu ngoài của hai bộ bát bửu thường được bố trí thêm bộ quán tẩy, dùng làm nơi cho vị chủ tế và bồi tế thực hiện việc rửa tay sạch sẽ trước khi tiến hành bước vào hành lễ.
Hệ thống đồ thờ tự tọa lạc tại gian chính giữa như vừa nêu trên đều gắn chặt với thế giới thần linh. Do đó, người dân tuyệt đối không được phép đặt hòm công đức vào trong không gian gian này.
Đặc biệt, việc đặt hòm công đức ngay trước ban thờ chính là điều cấm kỵ vì sẽ che khuất mất những mảng chạm khắc rực rỡ trên thớ gỗ của bàn thờ chính. Các mảng chạm chạm trổ của người xưa không đơn thuần dùng để trang trí làm đẹp, mà đó là những thông điệp gửi gắm ước vọng của con người đối với thần linh, như cầu mong mưa thuận gió hòa hay ước nguyện ngũ phúc lâm môn vào nhà.
Quy luật bài trí nhạc cụ và linh vật tại các gian bên
Ngoài gian chính giữa, tại không gian của hai gian nằm sát hai bên, phía mặt ngoài thường là nơi đặt chiếc chiêng (ở phía bên tả) và chiếc trống đại (ở phía bên hữu), tuân thủ nghiêm ngặt theo nguyên tắc cổ dịch “tả chinh, hữu cổ”.
Trong tiến trình tế tự, khi người xưa xướng lên khẩu lệnh “khởi chinh cổ”, ban nhạc lễ bắt buộc phải tiến hành gõ chiêng trước để làm thủ tục xin mở cửa trời, sau đó mới tiến hành đánh trống theo sau với ước vọng tiếng trống sẽ thúc trời nổi sấm sét, ban mưa xuống giúp cho mùa màng được tốt tươi.
Nằm sát về phía bức tường hậu của hai gian bên này thường bài trí tượng ngựa hồng (ở bên tả) và ngựa bạch (ở bên hữu) trong tư thế đứng chầu hướng vào gian giữa. Đây là hai thớt ngựa đã được thiêng hóa qua các nghi thức tâm linh, mang tư cách là vật cõng bầu trời chuyển động. Vì ý nghĩa đó, phần yên đặt trên lưng ngựa phổ biến là hình tượng chim phượng hoàng được điêu khắc công phu.
Hình tượng chim phượng hoàng được quy chuẩn với các đặc điểm: mỏ giống diều hâu, tóc của chim trĩ, đôi mắt hình giọt lệ, chiếc cổ dài của rắn, hệ thống vảy của cá chép, đôi cánh của đại bàng, phần đuôi của chim công, đôi chân của hạc và bộ móng của chim ưng.
Ý nghĩa biểu tượng của các bộ phận này rất sâu sắc: phần đầu đội công lý và đức hạnh, đôi mắt là hình ảnh của mặt trời và mặt trăng, phần lưng chịu trách nhiệm cõng bầu trời, đôi cánh tượng trưng cho gió, lớp lông đại diện cho cây cỏ, đuôi là hình ảnh các vì tinh tú và đôi chân là biểu tượng của đất đai.
Chính vì vậy, hình tượng ngựa với chiếc yên phượng hoàng chính là vật cưỡi linh thiêng của thần linh. Vào những ngày thường khi không mở hội, người dân có tập quán tháo cất phần đầu và phần đuôi của chim phượng hoàng đi. Việc làm này gửi gắm ước vọng giữ cho vị Thành hoàng làng không thể phiêu diêu ngao du sang các không gian khác, giúp cho thần luôn tại vị trong đình để che chở, hỗ trợ cho mọi công việc của làng xã.
Trong những trường hợp ngôi đình được trùng tu mở rộng quy mô kiến trúc, ví dụ như xây dựng thêm tòa tiền tế và tòa hậu cung độc lập, việc sắp xếp hệ thống đồ thờ tự sẽ được giãn cách ra cho thông thoáng. Đôi khi tại không gian tòa tiền tế, người ta sẽ thiết lập một bàn thờ lớn tại khoảng không gian giới hạn giữa hai cột cái phía trong và hai cột quân (các bàn thờ này tuân thủ nguyên tắc không được nằm ngay dưới xà thượng và xà trung của cột cái).
Đây được gọi là ban thờ công đồng (hoặc ban thờ công đồng vạn linh) với mục đích đề cao “tính thiêng” tối thượng của vị Thành hoàng làng, đồng thời giúp ổn định tâm lý tâm linh cho quần chúng nhân dân.
Đi cùng với hệ thống ban thờ công đồng này nhiều khi còn có sự xuất hiện của hạc thờ, bộ bát bửu. Đặc biệt, đối với những vị Thành hoàng có xuất thân từ ngành võ nghiệp, ở phía trước bàn thờ công đồng một khoảng nhất định (vừa đủ khoảng trống để người dân đi vào thắp hương, nến) sẽ được bố trí thêm bộ chấp kích được xếp theo hình rẻ quạt rất uy nghi.
