Xu hướng dân gian hóa và tổng hợp hóa lễ hội Nam Bộ

Quan sát thực tế cho thấy quy luật “con người nào, lễ hội ấy” luôn hiện hữu rõ nét. Chẳng hạn, tín ngưỡng và lễ hội xuất xứ từ Bắc Bộ (Tam Phủ, Tứ Phủ…) khi vào Nam Bộ chủ yếu gắn kết với các làn sóng người Việt di cư trước và sau năm 1954; tương tự, tín ngưỡng thờ cá voi lại gắn chặt với những cộng đồng cư dân làm nghề đánh bắt hải sản ven biển.

Nhấn mạnh chiều hướng “dân gian hóa” trong giao tiếp văn hóa dân tộc ở lễ hội dân gian chính là khẳng định vai trò chi phối của tâm thức quần chúng. Nói cách khác, đây là phương thức xác định vị trí của các đối tượng dự lễ — những chủ thể tổ chức hoặc tham dự mang đặc trưng riêng về sắc thái văn hóa địa phương, tâm lý, tính cách và tộc người. Đối với hệ thống lễ hội dân gian người Việt tại Nam Bộ, đây là nhân tố cốt lõi quyết định đặc điểm của các tiến trình giao tiếp văn hóa, bao gồm sự “dân gian hóa” và “tổng hợp hóa” các yếu tố lịch sử cùng tôn giáo tín ngưỡng.

Dấu ấn địa lý – lịch sử và hành trình vượt biển trong tâm thức dân gian

Địa hình tự nhiên Nam Bộ nổi bật với đặc điểm ít núi non, sông rạch chằng chịt và trải dài theo biển cả. Trong quá trình dịch chuyển vào vùng đất mới, người Việt (kể cả người Hoa) trước đây chủ yếu di chuyển bằng con đường thủy nội địa và đường biển. Biển Đông bao la trở nên gần gũi, gắn bó bền chặt với cư dân Nam Bộ từ đời sống vật chất đến sinh hoạt tinh thần, tâm linh. Do đó, tại Nam Bộ:

“bất cứ đình (và miếu) nào cũng phải thờ một vị thần phò hộ người đi biển. Có thể gọi những vị thần này là ‘người chủ’ đầu tiên của đình (miếu) Nam Bộ nên còn mang sắc thái miền Trung, cá biệt có nơi mang cả dấu ấn của miền Bắc hay pha tạp với văn hóa các dân tộc anh em nữa” .

Điển hình như lễ hội đình Sơn Trà (phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh) do cộng đồng người Việt có nguồn gốc Quảng Ngãi duy trì tổ chức. Đối tượng cử lễ tại đây ngoài Đề đốc Nguyễn Văn Bường — sĩ phu chống Pháp tại địa phương — còn có Trấn Nam Dinh Phó Đô Tướng Mai Quý Phủ (thời Nguyễn, quê huyện Chương Nghĩa, Quảng Ngãi) và Đại Càn Quốc Gia Nam Hải Tứ Vị Thánh Nương Vương (Thái hậu họ Dương, thị nữ cùng hai công chúa nhà Nam Tống) được mang vào từ miền Trung.

Tương tự, đình Nam Chơn gần đó có gốc từ thôn Chơn Sảng, huyện Hòa Vang, tỉnh Quảng Nam. Lễ hội cùng đối tượng cử lễ chính là Bắc quân Đô đốc Bùi Tá Hán (thời Hậu Lê, quê Quảng Ngãi). Về bài trí, Tá ban và Hữu ban thờ Cao Các Quảng Độ (Thánh Tản Viên) cùng Thiên Yana; Đông Hiến và Tây Hiến thờ Thái hậu họ Dương cùng Quan Thánh Đế Quân (Quan Công). Nhiều nhân vật khác như Phi Vận Tướng Quân Nguyễn Phục, Thiên Hậu Thánh Mẫu… cũng được phụng thờ phổ biến trong các đình miếu Nam Bộ.

Đây là những dấu vết địa lý – lịch sử khắc sâu trong tâm thức người Việt, thông qua giao tiếp văn hóa với xu hướng “dân gian hóa” và “tổng hợp hóa” để tạo nên sắc thái đặc thù cho hệ thống lễ hội dân gian Nam Bộ.

Sức mạnh kết nối từ tâm thức “Uống nước nhớ nguồn”

Trong sinh hoạt lễ hội dân gian Nam Bộ, đối tượng cử lễ đôi khi tác động ngược trở lại đối tượng dự lễ nhưng phải thông qua tâm thức dân gian. Lễ hội đình Long Thành (đình Bến Kéo) tại xã Long Thành Nam, huyện Hòa Thành, tỉnh Tây Ninh phụng thờ thần Thành Hoàng Trần Văn Thiện (1795 – 1883) — nguyên thôn trưởng làng Trung Lập (thời Thiệu Trị) có công khai phá lập làng vùng Bến Cầu, Bến Kéo suốt 40 năm. Khi ông qua đời vào năm Tự Đức thứ 36, triều đình ban sắc phong Thành Hoàng, được nhân dân Ngũ Long (Long Giang, Long Chữ, Long Thuận, Long Khánh, Long Thành) cùng toàn vùng thị xã Tây Ninh kính trọng qua lễ hội đình Bến Kéo.

Tại đình Gia Lộc, thần Thành Hoàng là Trùm cả Đặng Văn Trước — Tiền Hiền có công đầu xây dựng vùng Gia Lộc, huyện Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh — cũng được ban sắc phong. Ngày lễ Kỳ Yên của làng trở thành ngày hội chung của cư dân quanh vùng, không phân biệt tín đồ Phật giáo, Cao Đài hay Thiên Chúa giáo. Đạo lý truyền thống “uống nước nhớ nguồn” và “thờ cúng tổ tiên” đã liên kết mọi người, vượt qua giới hạn định kiến tôn giáo hay tính cục bộ địa phương để hướng về một đối tượng cử lễ chung.

Sự dung hợp giữa yếu tố chính thống và yếu tố dân gian

Sự tương tác và hòa hợp giữa yếu tố dân gian với yếu tố chính thống diễn ra thường xuyên. Tại lễ giỗ Quan Chưởng binh Lễ thành hầu Nguyễn Hữu Cảnh ở Cù lao Ông Chưởng (huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang), ngoài nghi thức phong cách đình làng (Thỉnh sắc thần, Đọc tiểu sử, Chánh Tế, Xây Chẩu…), còn có nghi lễ Rước sắc đi qua các cơ sở tín ngưỡng dân gian như Đình Chợ Thủ, Chùa Ông, Miếu Hội Đồng Vạn Bang, Chùa Bà Thiên Hậu…

Một góc độ ứng xử khác thể hiện qua trường hợp Đông Chỉnh Vương và Dực Thánh Vương (hai hoàng tử con vua Lý Thái Tổ). Do chống lại việc Thái tử Phật Mã lên ngôi nên hai ông bị đày vào Quảng Bình, Quảng Trị và về sau được coi là “Thủy tổ khai hoang”. Dù bị triều đại phong kiến kết án “bất trung, bất hiếu” nên không được gia phong mỹ tự hay ban sắc phong, hai vị “Thủy tổ” này vẫn được lưu dân Việt thờ phụng rộng rãi tại Nam Bộ. Điểm đặc biệt là tại ngôi đình thờ hai ông làm thần Thành Hoàng chính thức, người dân thực hiện hình thức né tránh hát Bội để không đề cập đến nội dung “trung, hiếu”.

Trước khi xuất hiện các ngôi đình thờ thần Thành Hoàng theo tư duy độc thần phong kiến với nghi thức tế lễ cung đình hóa, ở Nam Bộ đã tồn tại các Miếu hội đồng — thiết chế tín ngưỡng thờ chung các loại thần, thánh, ma, quỷ cai quản vùng đất mới. Đó là dấu vết của tín ngưỡng đa thần nguyên thủy, nhưng khi vào Nam Bộ đã mở rộng nhờ giao tiếp văn hóa để tích hợp thêm nội dung mới. Minh chứng rõ nhất là sau này, tại mỗi ngôi đình Nam Bộ đều bố trí bàn thờ Hội Đồng (có nơi gồm cả Hội Đồng nội và Hội Đồng ngoại) ở vị trí trang trọng.

Sự thắng thế của tâm thức dân gian trước trật tự chính thống

Xét về bản chất, xu hướng “dân gian hóa” vẫn đóng vai trò chủ đạo, đôi khi quyết định cả yếu tố chính thống. Ngay tại đình làng Nam Bộ, thần Thành Hoàng làng dù chỉ xếp hạng Hạ đẳng thần (so với Thiên Yana hay Bạch Mã Thái Giám là Thượng đẳng thần) nhưng vẫn được an vị ở bàn thờ chính. Đây có thể là một “sách lược” văn hóa chấp nhận các yếu tố phức tạp để quy tụ sức mạnh khai hoang, hoặc là biểu hiện cho sự thắng thế của tâm thức dân gian.

Các loài vật như cọp, rái cá cũng được lập ban thờ. Triều đình phong kiến đã khéo léo sắc phong Hạ đẳng thần cho rái cá (Lang Lại Nhị Đại Tướng Quân) với lý do “có công giúp chúa Nguyễn Ánh”. Vai trò của tâm thức dân gian còn thể hiện rõ qua thái độ đối với các nhân vật lịch sử. Tại Thành phố Hồ Chí Minh có ba lăng thờ ba vị đại công thần triều Nguyễn:

  • Võ Tánh: “Tự nguyện chết cho triều Nguyễn”, sinh vi tướng tử vi thần.
  • Võ Di Nguy: “Hy sinh ngoài ý muốn”, sinh vi tướng tử vi thần.
  • Lê Văn Duyệt: Bậc khai quốc nhưng từng bị triều đình đục bia, xiềng mộ.

Tuy nhiên, không khí lễ hội thực tế lại cho thấy một trật tự ngược lại: Lăng Lê Văn Duyệt tại Bà Chiểu luôn bề thế, sôi động, nghi ngút nhang khói, trong khi lăng Võ Tánh và Võ Di Nguy lại lặng lẽ hơn nhiều.

Ngược lại, tại đình Tương Bình Hiệp (Thị xã Thủ Dầu Một, Bình Dương), lễ hội thờ Phan Thanh Giản lại khó tổ chức do sự ám ảnh của tâm thức “Phan, Lâm mãi quốc, triều đình khí dân”. Tại lăng Nguyễn Huỳnh Đức (Tân An, Long An), văn tế soạn từ năm 1919 đến nay vẫn nhắc lại câu “Kính dâng Kiến Xương Quận Công, tôn thần giáng phúc”, cho thấy tâm thức dân gian đã điều chỉnh cả nhận thức lịch sử.

Hiện tượng hỗn dung và tích hợp văn hóa đa tộc người

Xu hướng “dân gian hóa” và “tổng hợp hóa” đôi khi tạo ra sự hỗn dung, pha trộn trong sinh hoạt lễ hội. Tại Tiền Giang, Cần Thơ, một số ngôi đình thờ Đô Đại Thành Hoàng — vị thần cai quản kinh đô Thăng Long hoặc Huế, đồng thời được xem là Kỳ Tín (nhân vật hy sinh chết thay cho Hán Cao Tổ). Hiện tượng này xuất phát từ việc người Minh Hương đưa Kỳ Tín vào hay do người Việt chủ động tích hợp qua giao tiếp văn hóa.

Một trường hợp khác là Phạm Văn Chí — nhân vật lịch sử chống Pháp bị giặc chém tại Bình Đông, sau trở thành thần Thành Hoàng đình Chí Hòa (Quận 6, TP.HCM) gắn với truyền thuyết “Bóng ma cụt đầu”. Hằng năm, đình Chí Hòa và đình Bình Đông (Quận 8) đều tiến hành nghi thức “rước giao hiếu” vì quan niệm hai vị Thành Hoàng là anh em cùng bị chém cách nhau ba ngày. Dù bài vị tại đình Bình Đông ghi rõ thần Thành Hoàng là Hồng Thánh Đại Vương Phạm Cự Lượng của Việt Nam, nhưng trong thực tế lễ hội, đối tượng cử lễ lại bị nhầm lẫn hoặc chuyển hóa thành Hồng Thánh Công của người Hoa.

Sự hỗn dung này còn biến Đại Càn Quốc Gia Nam Hải Tứ Vị Thánh Mẫu (gốc từ Đền Cờn, Nghệ An) thành Đại Càn Quốc Gia Nam Hải Đại Tướng Quân trong các lễ hội thờ cá voi ven biển Nam Bộ — một biểu tượng kết hợp giữa “bốn nữ thần gốc Tàu” ở miền Bắc với “bốn con cá voi đực của người Chăm” ở miền Nam. Tại các miếu thờ vùng sông nước, Thất Thánh (Bảy cô tiên gốc Hoa) được thờ chung với Cậu Chải (Tài) và Cậu Quí (con của Bà Chúa Tiên, Bà Chúa Ngọc gốc Chăm).

Tại Hóc Môn (TP.HCM), anh hùng chống Pháp Nguyễn Ảnh Thủ được thờ chung với Bà Ngũ Hành và có múa bóng rỗi trong ngày giỗ. Tại Cai Lậy (Tiền Giang), đền thờ Tứ Kiệt (Long, Thận, Rộng, Đước) đặt trong miếu cô hồn bên cạnh đền Quan Công, lễ giỗ tổ chức đúng dịp Trung Nguyên Xá Tội với sự tham gia của người Việt lẫn người Hoa, có nghi thức tụng kinh cầu siêu và rước Bốn Ông đi “tống hỏa”.

Sự phát triển hiện đại và ảnh hưởng của các tôn giáo

Xu hướng này tiếp tục chi phối lễ hội dân gian Nam Bộ theo hướng “lịch sử hóa” và “hiện đại hóa”. Đền Mẫu Phủ Giầy (quận Bình Thạnh, TP.HCM) trước đây thờ Thánh Mẫu Liễu Hạnh, nay chính thức trở thành đền Hai Bà Trưng với chương trình sân khấu hóa quy mô tái hiện cuộc kháng chiến chống Bắc thuộc. Lễ hội được tổ chức đúng ngày 8 tháng 3 dương lịch, kết hợp tưởng niệm Hai Bà Trưng với ngày Quốc tế Phụ nữ.

Yếu tố tôn giáo trong lễ hội Nam Bộ cũng chịu sự điều tiết mạnh mẽ. Cùng với sự mờ nhạt dần của Khổng giáo, Phật giáo phát triển sâu rộng trong đời sống tâm linh. Tín ngưỡng dân gian hiện diện khắp các ngôi chùa Nam Bộ qua các miếu thờ Ngũ Hành, Thổ Địa, Linh Sơn Thánh Mẫu, Chúa Xứ, Cửu Thiên Huyền Nữ, Hai Bà Trưng, Năm Ông, Bảy Bà… Sự cộng cư với người Hoa và Khmer đã đưa tín ngưỡng dân gian của các tộc người này vào không gian chùa Phật.

Trong các lễ hội lớn, yếu tố Phật giáo được “dân gian hóa” rõ nét:

  • Lễ hội Dinh Cô (Long Hải, Bà Rịa – Vũng Tàu): Hiện diện từ Phật Bà Quan Thế Âm đến Phật Mẫu Man Nương (Tứ Pháp), thể hiện sự đồng hóa biểu tượng Mẹ Phật với Bà Cô được ngư dân rước ra biển “nghinh Ông”.
  • Lễ hội Bà Đen – Linh Sơn Thánh Mẫu (Tây Ninh): Hàng loạt tượng Phật Bà Quan Thế Âm được bố trí rải rác trong các ngôi chùa quanh Điện Bà.

Đặc biệt, quá trình bản địa hóa theo xu hướng “dân gian hóa” và “tổng hợp hóa” đã sản sinh ra đạo Cao Đài. Lễ hội đạo Cao Đài (như Hội Yến Diêu Trì Cung rằm tháng 8 âm lịch tại Tòa Thánh Tây Ninh) mang đậm màu sắc lễ hội dân gian: Nhạc lễ dựa trên nền nhạc tài tử Nam Bộ; múa Tứ Linh, Rồng Nhan, Dâng Cộ Tiên theo phong cách dân gian; Chèo Hầu kết hợp Hát Bả Trạo với Hát Bội; nghệ thuật chưng kết cây trái mang đậm nét Nam Bộ.

Bản chất dung hợp và cốt lõi tư tưởng Tam giáo

Do lịch sử hình thành ngắn hạn, vốn văn hóa dân gian chưa dày, đời sống tinh thần người Việt Nam Bộ mang đậm màu sắc tâm linh với hệ thống thiết chế tôn giáo dày đặc. Điều này khiến lễ hội dân gian Nam Bộ nghiêng về phần Lễ nhiều hơn phần Hội. Tín ngưỡng tôn giáo vừa giao thoa nội bộ vừa chịu tác động đa chiều từ các dân tộc khác, tạo nên “tính hỗn dung” đặc trưng. Xét tổng thể, văn hóa tín ngưỡng Nam Bộ vừa mang nét Đông Nam Á, Nam Á (qua giao lưu Việt – Chăm, Việt – Khmer), vừa mang nét Đông Á (qua giao lưu Việt – Hoa).

Tuy nhiên, cốt lõi tư tưởng xuyên suốt vẫn là Tam giáo Việt Nam: Phật, Khổng, Lão — vốn tiếp nhận từ Trung Quốc nhưng đã được Việt hóa. Tam giáo kết hợp với tư tưởng “Độc lập, Tự do” đã tạo nên sức mạnh văn hóa Đại Việt, chuyển hóa từ “Hào khí Đông A” thế kỷ XIII thành “Hào khí Đồng Nai” thời cận – hiện đại. Khi theo chân di dân vào phương Nam, Tam giáo tiếp biến với tín ngưỡng Chăm Pa, Chân Lạp, người Hoa và phương Tây, trở thành một hệ tư tưởng đậm chất Ấn Độ (Hindouisé) và nhạt chất Trung Hoa (Sinisation).

Tóm lại, sự dung hợp của văn hóa Nam Bộ là kết quả tổng hòa từ các thành tố:

  1. Văn hóa truyền thống người Việt ở Bắc Bộ.
  2. Văn hóa Bắc Bộ đã qua quá trình Trung Bộ hóa (chủ yếu là Chăm hóa).
  3. Văn hóa Trung Hoa cận – hiện đại từ miền Nam Trung Quốc.
  4. Văn hóa Khmer.
  5. Văn hóa phương Tây.

Sự tích hợp này tạo nên bản sắc dung hợp bền vững của văn hóa Nam Bộ. Trong các lễ hội dân gian người Việt nơi đây, tinh thần Tam giáo vẫn tỏa sáng qua triết lý nhân văn Á Đông: hướng tới sự hòa hợp giữa trời, đất và người (Tam tài), đúc kết thành đạo làm người và phong cách sống đặc trưng của vùng đất phương Nam.