Cũng tương tự đồng bằng Bắc Bộ cùng nhiều địa bàn khác, vùng văn hóa Nam Bộ không phải là một khu vực “đồng nhất, mà nó thống nhất trong đa dạng các sắc thái văn hóa địa phương” trên nền tảng “tập hợp những đặc trưng văn hóa chung (từ đó có thể phân biệt với các vùng văn hóa khác), những đặc trưng chung này hình thành trong quá trình thích ứng của cộng đồng cư dân với điều kiện môi trường tự nhiên, môi trường xã hội và văn hóa, thích ứng với những giao lưu văn hóa giữa vùng đó với các vùng kế cận”.
Mặc dù vậy, quan sát từ góc độ đặc điểm giao tiếp văn hóa dân tộc, hệ thống lễ hội dân gian của cộng đồng người Việt — với vị thế là một loại hình folklore quan trọng — trở thành một trong những điểm tựa then chốt góp phần tạo nên các nét riêng biệt cho truyền thống của mỗi cộng đồng, gắn liền với từng không gian địa bàn cụ thể trên vùng đất Nam Bộ.
1. Quy luật giao tiếp văn hóa giữa các tộc người tại Nam Bộ
Xét tổng thể hệ thống lễ hội dân gian thuộc vùng văn hóa Nam Bộ, sự giao tiếp văn hóa dân tộc chủ yếu diễn ra giữa những cộng đồng tộc người sở hữu trình độ kinh tế – văn hóa tương đồng và có các thông số văn hóa gần gũi, từ đó dễ dàng tác động lẫn nhau. Có thể kể đến các mối quan hệ giao thoa như:
- Việt – Chăm: Bộc lộ qua Lễ hội Bà Chúa Xứ, Lễ hội thờ cúng cá voi…
- Việt – Hoa: Hiện diện ở Lễ hội Lăng Lê Văn Duyệt, Lễ hội Bà Thiên Hậu…
- Việt – Khmer: Tiêu biểu như Lễ hội Bà Đen…
- Hợp đan đa dân tộc (Việt – Hoa – Chăm – Khmer): Sự đan xen các yếu tố văn hóa xuất hiện ngay trong cùng một sự kiện lễ hội.
Trái lại, sự ảnh hưởng văn hóa khó xảy ra giữa các tộc người có sự chênh lệch đáng kể về trình độ kinh tế – xã hội, đặc biệt là sự tác động ngược chiều lên nhóm có trình độ phát triển cao hơn. Chẳng hạn, trong lễ hội dân gian người Việt tại khu vực tỉnh Sông Bé cũ (nay tách thành Bình Dương và Bình Phước) hay tỉnh Đồng Nai, rất ít thấy sự hiện diện từ văn hóa của các dân tộc thiểu số bản địa như Xtiêng, Mnông, Choro…, dù họ sinh sống khá cận cư.
Dẫu vậy, xét trên diện rộng, toàn bộ hệ thống lễ hội dân gian của các dân tộc cùng các đặc điểm giao tiếp văn hóa đi kèm đều đóng góp tích cực vào việc tạo dựng bản sắc cho từng vùng, tiểu vùng và địa phương.
2. Nét đa dạng lễ hội tại các tiểu vùng văn hóa Nam Bộ
Tiểu vùng văn hóa miền Đông Nam Bộ
Tại các địa phương thuộc miền Đông Nam Bộ (bao gồm cả Thành phố Hồ Chí Minh), bên cạnh hệ thống lễ hội diễn ra ở đình, đền, lăng, miếu của người Việt, còn có Lễ hội Vía Bà Thiên Hậu, Lễ hội chùa Ông Bổn của cộng đồng người Hoa trải rộng từ thị tứ đến nông thôn. Đồng thời, khu vực này còn ghi nhận Lễ mừng Cơm Mới, Tết Chol Chnam Thmay của người Khmer, cùng Lễ “Cúng lúa” có tập tục đâm trâu, Lễ Pơ Thi (Bỏ Mả), Lễ “Thổi tai” của người Xtiêng… ở Đồng Nai, Bình Dương, Bình Phước — những địa bàn đóng vai trò khu vực “đệm” kết nối Nam Bộ với Nam Trung Bộ và Tây Nguyên.
Tiểu vùng văn hóa miền Tây Nam Bộ
Tại các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long thuộc tiểu vùng miền Tây Nam Bộ — vùng đất được coi là khu vực “nối” giữa Nam Bộ (Việt Nam) và Campuchia —, bên cạnh hệ thống lễ hội của người Việt và người Hoa ở các đình, đền, chùa, miếu, cùng một số lễ hội Hồi giáo (Islam) của đồng bào Chăm quanh khu vực Tân Châu, Châu Đốc (An Giang), nơi đây còn nổi bật với các lễ hội Khmer nhộn nhịp như Chol Chnam Thmay, Ók Om Bok (kèm Hội Đua Ghe Ngo tại Sóc Trăng), Sene Dolta (kèm Hội Đua Bò tại An Giang)… Sức lan tỏa của các lễ hội này ngày càng rộng lớn, vượt khỏi phạm vi nội bộ cộng đồng Khmer.
Sắc thái văn hóa địa phương
Bên trong mỗi tiểu vùng lại hình thành nhiều sắc thái văn hóa địa phương gắn liền với các lễ hội tiêu biểu, phản ánh môi trường địa lý, hoàn cảnh lịch sử và cộng đồng dân cư tại chỗ:
- Lễ hội Lăng Lê Văn Duyệt (Thành phố Hồ Chí Minh) & Lễ hội Bà Thiên Hậu (Bình Dương, Tiền Giang): Chủ yếu thuộc về cộng đồng người Hoa và người Việt.
- Lễ hội Dinh Cô (Bà Rịa – Vũng Tàu) & Lễ hội Nghinh Ông (Thành phố Hồ Chí Minh): Đậm chất văn hóa ngư dân miền biển, do người Việt tiếp biến từ tín ngưỡng, phong tục người Chăm.
Đặc biệt, những lễ hội quy mô nhất Nam Bộ như Lễ hội Bà Chúa Xứ – Núi Sam (An Giang) hay Lễ hội Bà Đen – Linh Sơn Thánh Mẫu (Tây Ninh) đều đại diện cho tiểu vùng lẫn toàn vùng. Chúng chứa đựng các khía cạnh đặc thù địa phương về thành phần dân tộc (Việt, Hoa, Khmer, Chăm) và tiến trình lịch sử mở cõi.
3. Cơ sở lý luận và thực tiễn của quá trình tiếp biến văn hóa
Lễ hội dân gian của người Việt ở Nam Bộ qua các đặc điểm giao tiếp văn hóa vừa giữ những nét chung của hệ thống lễ hội cả nước, vừa tạo dựng sắc thái riêng biệt cho từng sự kiện, góp phần định hình vùng văn hóa Nam Bộ. Nguyên nhân của sự đặc thù này xuất phát từ quá trình lịch sử:
“Qua hành trình Nam tiến kéo dài suốt nhiều thế kỷ trải ra trên một không gian xê dịch rộng lớn, một phần những vốn liếng tinh thần, vốn liếng văn hóa mà những cư dân mang theo từ vùng đất sinh tụ lâu đời có bị rơi rụng và chuyển đổi. Nhưng bù vào đó, họ có nhiều cơ hội để thu thập những yếu tố mới, những nét ưu tú của các cư dân bản địa để làm giàu thêm bản lĩnh văn hóa của mình” .
Những “yếu tố mới” này được tiếp nhận cả trong chuyến di cư lẫn khi đặt chân lên “vùng đất mới”, bởi Nam Bộ chính là:
“… vùng có nhiều giao lưu văn hóa, xen kẽ, chồng chéo, hòa hợp của những thành phần cư dân vốn sinh sống ở đó hoặc mới đến. Những biến động lịch sử đã tạo nên những biến động dân số, và những biến động này đã tạo nên những không gian văn hóa nằm xen kẽ hoặc cài chéo nhau…, vừa tồn tại riêng biệt vừa hòa hợp cùng nhau”.
Thực tế cộng cư và cận cư giữa các dân tộc tại Nam Bộ diễn ra rất cụ thể. Hoạt động tín ngưỡng – lễ hội của người Việt trở thành một thực thể xã hội mang vai trò “gạch nối” trong quan hệ giao tiếp văn hóa. “Gạch nối” này là nhân tố quan trọng giúp văn hóa vùng và tiểu vùng Nam Bộ vừa hòa vào bản sắc chung của văn hóa Việt Nam, Đông Nam Á, vừa giữ những nét riêng nhất định.
Dưới góc độ lý luận, giao lưu và tiếp biến văn hóa (acculturation) giúp mỗi dân tộc tận dụng thành tựu của các cộng đồng lân bang để làm phong phú văn hóa bản thân. Sự gần gũi địa lý thúc đẩy các yếu tố nội sinh (endogenous) và ngoại sinh (exogenous) thẩm thấu, vay mượn và điều chỉnh lẫn nhau. Quá trình giao lưu qua kinh tế, cư dân, hôn nhân, giáo dục, tôn giáo tạo ra động lực phát triển xã hội và con người.
Vì vậy, giao tiếp văn hóa trong lễ hội vừa là động lực, vừa là yếu tố định hình đường nét đa dạng và đặc thù địa phương.
4. Các yếu tố định hình bản sắc và tính chất mờ của ranh giới văn hóa
Trong sự kết hợp giữa yếu tố lịch sử – xã hội (socio-historiques) và địa – văn hóa (géo-culture), những tác nhân cốt lõi định hình vùng văn hóa bao gồm:
- Cơ tầng văn hóa bản địa: Đóng vai trò nền tảng gốc.
- Biến động di dân và chiến tranh: Có thể làm rạn nứt cấu trúc cũ để thiết lập các cơ chế và truyền thống mới.
- Các yếu tố giao thoa, hội nhập và tiếp biến văn hóa: Phát sinh từ nhu cầu giao thương, di cư, nhập cư, cộng cư hoặc cận cư.
- Môi trường tự nhiên – địa lý tại chỗ: Đóng vai trò là cái nền tác động xuyên suốt.
Chính sự giao tiếp văn hóa dân tộc này tạo ra một hệ quả tất yếu: ranh giới giữa các vùng văn hóa thường mang tính chất “mờ” (fuzzy), không thể phân định rạch ròi (authentique) như trên bản đồ địa lý hay kinh tế.
Tóm lại, văn hóa Nam Bộ khởi nguồn từ các di sản Ấn Độ, Mã Lai… trực tiếp tạo màu sắc riêng, sau đó được “Việt hóa” khi dòng người Việt mang theo vốn văn hóa Đại Việt (chứa đựng cả yếu tố Trung Hoa cổ truyền) vào khai phá. Tiếp đó, sự xuất hiện của cộng đồng người Hoa với văn hóa Hoa hiện đại cùng các dòng văn hóa phương Tây truyền vào đã tạo nên tính ĐA VĂN HÓA (multiculturelle) đa tầng, đa lớp.
Sự giao thoa này kết hợp với các điều kiện địa lý, lịch sử đã đúc kết nên bản sắc mở cõi, cởi mở và năng động — một đặc đặc trưng xuyên suốt đời sống vật chất, tinh thần cũng như trong các sinh hoạt lễ hội dân gian của người Việt ở Nam Bộ.
