Tương tự như những công trình đền miếu, một ngôi đình tại phương Nam thường được thiết lập từ sáu đến tám ban thờ chính nhằm phụng thờ thần Thành Hoàng, Phúc thần cùng các vị thần linh khác. Khi bước vào không gian chính tẩm, vị trí đầu tiên thuộc về hương án Hội Đồng. Đây là ban thờ chung dành cho các loại thần linh dựa trên quan niệm tín ngưỡng dân gian của lưu dân Việt.
Ban thờ này quy tụ toàn bộ các thế lực siêu hình thuộc về thế giới bên kia mà không phân chia ngôi thứ cụ thể, tất cả đều được đối xử bình đẳng. Đặc biệt, có những ngôi đình tại Thành phố Hồ Chí Minh hay An Giang đã thiết lập tới hai ban thờ Hội Đồng: một ban bố trí phía trong, đặt ngay trước ban thờ thần Thành Hoàng, được gọi là Hội Đồng nội; ban còn lại đặt phía ngoài thuộc nhà Tiên bái, gọi là Hội Đồng ngoại.
Tiến sâu vào khu vực trung tâm của chính tẩm, nơi sở hữu không gian trang hoàng lộng lẫy nhất, ban thờ chính của thần Thành Hoàng được bày biện các món đồ tế khí cơ bản cùng một chiếc ngai sơn son thếp vàng trang nghiêm. Phía trong ngai đặt bài vị, mũ thờ hoặc ấn kiếm để làm vật tượng trưng cho sự hiện diện của thần. Điểm nhấn nổi bật là ngay phía trên ban thờ, sát vách hậu nhìn thẳng từ ngoài vào, xuất hiện một chữ “Thần” viết bằng chữ Hán với kích thước rất lớn. Đây chính là biểu tượng cốt lõi đại diện cho thần Thành Hoàng, nhân vật trung tâm của ngôi đình.
Khác biệt hoàn toàn với các ngôi đền miếu chuyên thờ phụng những nhân vật lịch sử cụ thể, người ta hiếm khi bắt gặp hình tượng bằng xương bằng thịt tại đình làng. Việc dùng chữ “Thần” làm biểu tượng thờ tự tỏ ra rất tương hợp với đặc trưng mang tính khái niệm biểu trưng của một vị phiếm thần, hơn là một thực thể lịch sử xã hội rõ ràng.
Khái niệm thần Thành Hoàng trong tâm thức người miền Nam
Vượt qua định nghĩa sơ khởi từ Trung Hoa coi Thành Hoàng là vị thần bảo vệ thành lũy, hào sâu, hay quan niệm chính thống phổ biến toàn quốc xem đây là vị thần thay mặt nhà vua che chở cho dân làng, thần Thành Hoàng trong tâm thức người Việt ở Nam Bộ chủ yếu mang ý nghĩa là “Thành Hoàng bổn cảnh”. Cụm từ này ám chỉ vị thần bảo hộ cho một cộng đồng dân cư tại chỗ, vốn không nhất thiết phải bó hẹp trong một không gian làng xã khép kín như ở miền Bắc.
Hình tượng này đồng hóa và gắn liền với anh linh của những thế hệ tiền nhân đi trước đã có công quy dân lập ấp, mở đất khai hoang (Tiền Hiển khai khẩn) hay mở đường, lập chợ, mở trường học (Hậu Hiển khai cơ). Không chỉ vậy, không gian thờ tự còn dung nạp cả hồn thiêng của các vị anh hùng liệt sĩ, khí thiêng sông núi, cùng những vị thần thánh linh thiêng bản địa đang ngự trị tại vùng đất mới hoặc được người dân mang theo từ quê cha đất tổ ở miền Bắc và miền Trung. Hệ thống thần linh phong phú xoay quanh vị chủ thần kết hợp với các nghi thức bái tế riêng biệt đã khắc họa rõ nét đặc thù của đình làng phương Nam.
Hệ thống ban thờ vệ tinh xung quanh chính điện
Bố trí xung quanh và hai bên ban thờ thần Thành Hoàng là một hệ thống các ban thờ vệ tinh được sắp xếp theo trật tự chặt chẽ:
- Tả Ban và Hữu Ban: Nằm ở vị trí gần gũi nhất, đây là nơi thờ các vị thần hầu cận, giúp việc cho thần Thành Hoàng.
- Tiền Hiền và Hậu Hiền: Ban thờ dành cho những bậc tiền bối có công lao tập hợp dân cư, khai hoang và xây dựng nên các công trình phúc lợi đầu tiên cho làng xã.
Bên cạnh đó, tùy theo từng địa phương, đình làng còn thờ phụng các vị thần linh quen thuộc trong đời sống dân gian đã được nhà nước phong kiến công nhận thông qua sắc phong, hoặc các chính thần theo Nho giáo như Thổ Công, Táo Quân, Thổ Thần, Thiên Yana, Bạch Ma Thái Giám, Lang Lại Nhị Đại Tướng Quân.
Sự giao thoa tín ngưỡng và đa dạng hóa các vị nữ thần
Hệ thống thần linh tại đây còn bao gồm các vị thần thuộc tín ngưỡng dân gian bản địa hoặc du nhập trong quá trình cộng cư, giao lưu văn hóa giữa các tộc người, tiêu biểu như Ngũ Hành Nương Nương, Linh Sơn Thánh Mẫu, Chúa Xứ Thánh Mẫu, Cửu Thiên Huyền Nữ, Quan Thánh Đế Quân, Thiên Hậu Thánh Mẫu, Đại Càn Thành Nương, Chúa Lồi, Chúa Sắc, Kỳ Nam Tướng Quân, Trà Viên Tướng Quân, A Rặc, Nặc Non Vương.
Đối với những làng chài ven biển, ngư dân tôn kính thờ phụng Nam Hải Tướng Quân (tức cá voi, được dân gian gọi tôn kính là Cá Ông). Trong khi đó, ở những vùng có nhiều cù lao, hải đảo, nơi người dân sống chủ yếu bằng nghề sông nước hạ bạc, ban thờ sẽ dành cho Thủy Long Thánh Phi. Riêng một số vùng còn thờ cả Sơn Quân, mà người dân tại chỗ thường gọi bằng cái tên thân thuộc là Ông Cả Cọp.
Số lượng cũng như hình thức thờ tự các vị thần này đôi khi rất phức tạp. Ví dụ, có ngôi đình cùng lúc thờ phụng nhiều nữ thần như Thiên Yana, Bà Chúa Xứ, Bà Chúa Tiên, Bà Chúa Ngọc, Bà Thủy Long. Thực chất, nguồn gốc của các vị này đều xuất phát từ nữ thần Ngung Man Nương hoặc Uma của đạo Bà La Môn, nhưng do các cộng đồng và thời đại khác nhau truyền tụng nên có tên gọi và cách hiểu khác biệt. Do số lượng thần linh quá nhiều, phần lớn các ngôi đình phải xây thêm các ngôi miếu nhỏ nằm đối diện đàn Thần Nông hoặc đặt bên hông đình để có nơi thờ tự riêng cho các vị.
Xu hướng lịch sử hóa và lòng ngưỡng mộ của nhân dân
Bên cạnh Thành Hoàng và hệ thống thần linh bản địa, đình làng Nam Bộ còn tiếp nhận các vị thần thánh, danh nhân do lưu dân mang vào từ quê cũ, hoặc các nhân vật lịch sử được người dân địa phương chủ động đưa vào thờ tự. Đó có thể là biểu tượng của khí thiêng sông núi như Thiên Hạ Đô Đại Thành Hoàng Đại Vương (vị thần cai quản kinh đô Thăng Long, về sau dưới triều Nguyễn được hiểu là thần Thành Hoàng của kinh đô Huế), Cao Các Đại Vương (thần núi Tản Viên tức Sơn Tinh), Bạch Hạc Đại Vương (thần sông Bạch Hạc ở Việt Trì, Vĩnh Phú), Điện Sơn Thành Hoàng Đại Vương (thần núi Điện Bản, Quảng Nam).
Đồng thời, đình cũng thờ các nhân vật có gốc tích lịch sử rõ ràng như các vị vua nhà Lê (Thái Tổ, Thái Tông, Thánh Tông), Trần triều hiến thánh Hưng Đạo Đại Vương, Hồng Thánh Đại Vương (Thái úy Phạm Cự Lượng), Đông Chinh Vương và Dực Thánh Vương (hai vị hoàng tử con vua Lý Thái Tổ), Phi Vận Tướng Quân (Nguyễn Phục), Bắc Quân Đô Đốc (Bùi Tá Hán), Phó Tham Tướng Lương Phủ Quân (Lương Văn Chánh) cùng các chúa Nguyễn với nhiều tước hiệu phong phú.
Các nhân vật có công trạng gắn liền với tiến trình lịch sử và hành chính của vùng đất Nam Bộ được nhân dân tôn kính thờ phụng bao gồm: Nguyễn Hữu Cảnh, Tống Phước Hiệp, Tống Phước Hòa, Nguyễn Huỳnh Đức, Lê Văn Duyệt, Trương Tấn Bưu, Nguyễn Văn Thoại, Võ Di Nguy, Phan Thanh Giản, Nguyễn Tri Phương.
Bên cạnh đó là các lãnh tụ chỉ huy các phong trào khởi nghĩa chống thực dân Pháp xâm lược như Trương Định, Nguyễn Hữu Huân, Nguyễn Ngọc Thăng, Tứ Kiệt (Bốn ông Long, Thận, Rộng, Đước), Phạm Văn Trí, Dương Văn Hạnh, Phan Công Hớn, Nguyễn Trung Trực, Phan Đình Phùng, Cao Thắng, Đinh Công Tráng, Hoàng Hoa Thám, Nguyễn Thiện Thuật, Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh, Nguyễn Thái Học, Nguyễn Ánh Thủ. Về sau này, người ta còn đưa cả Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng các anh hùng liệt sĩ vào thờ phụng trong đình.
Dù có một số trường hợp được triều đình nhà Nguyễn ban sắc phong tặng, nhưng phần lớn các vị thần trên đều do nhân dân vì lòng mến mộ công đức mà tự động tôn thờ. Thực tế này minh chứng cho xu hướng “lịch sử hóa” mạnh mẽ trong tín ngưỡng thờ Thành Hoàng tại đình làng Nam Bộ. Tại nhiều vùng như Tiền Giang hay Gò Công, trong đình thờ không ít vị Phúc thần có sắc phong mang đẳng trật cao hơn cả thần Thành Hoàng. Chính vì vậy, một số nhân thần được thờ chung và xem như ngang hàng với Thành Hoàng bản cảnh.
Xa hơn, có những danh nhân kiệt xuất như Lê Văn Duyệt, Thoại Ngọc Hầu, Nguyễn Huỳnh Đức đã được tôn vinh như những vị Phúc thần che chở cho cả một vùng không gian rộng lớn, thậm chí sở hữu uy thế và tầm ảnh hưởng vượt trội hơn cả một vị thần Thành Hoàng làng.
Đáng chú ý, bên cạnh hệ thống thần thánh đa dạng kể trên, một số nhân vật có liên quan đến lịch sử địa phương vốn có gốc gác là người Hoa hoặc người Chăm, nhờ những công trạng và thần tích đặc biệt, cũng được đưa vào thờ phụng trang trọng trong các ngôi đình của người Việt, tiêu biểu như Trần Thượng Xuyên, Mạc Cửu, Mạc Thiên Tích, Mạc Tử Sanh, Ma Khẩn, Ma Ha Cẩn.
