Tín ngưỡng cùng phong tục phụng thờ “Mẫu” (những người Mẹ tinh thần linh thiêng của cộng đồng) hay các vị “Nữ thần” vốn đại diện cho một đặc trưng nổi bật, diễn ra rộng rãi trong đời sống tâm linh và văn hóa dân gian của các tộc người. Bên cạnh cội nguồn sâu xa bắt nguồn từ các tàn dư của xã hội nguyên thủy, tín ngưỡng phụng thờ “Mẫu – Nữ thần” của cộng đồng người Việt tại nước ta nhìn chung sở hữu nguồn gốc, tiến trình phát triển cùng các đặc điểm sinh hoạt vừa mang tính thống nhất, vừa chứa đựng nét đặc thù riêng biệt so với những vùng miền khác.
Gắn liền với những cộng đồng xã hội từng bước qua giai đoạn chế độ mẫu hệ, chủ yếu sinh sống bằng các hoạt động săn bắt, đánh cá và nông nghiệp trồng lúa nước, tín ngưỡng cùng tập tục phụng thờ “Mẫu – Nữ thần” bản địa ở nước ta thường mang đậm sắc màu tâm linh nguyên thủy theo quan niệm vạn vật hữu linh (tiêu biểu như tục thờ Địa Mẫu – Mẹ Đất, thần Tam Đảo…). Sắc màu này hòa quyện cùng tín ngưỡng cúng tế tổ tiên (như thờ Quốc mẫu Âu Cơ, Thánh mẫu Ỷ Lan hoàng thái hậu…). Tiếp đó là sự tác động từ các tín ngưỡng dân gian đan xen với các tôn giáo từ bên ngoài lần lượt du nhập vào nội địa (chẳng hạn như Tứ Pháp, Bà Quán Thế Âm, Tam Phủ, Tứ Phủ, Thánh Mẫu Liễu Hạnh, Tây Vương Mẫu, Cửu Thiên Huyền Nữ, Bà Ngũ Hành…).
Không dừng lại ở đó, trong tiến trình giao lưu văn hóa dân tộc ngày càng rộng mở, đặc biệt là trên chặng đường mở bờ cõi về phương Nam của người Việt, hoạt động tâm linh thờ “Mẫu – Nữ thần” của tộc Việt ngày một phát triển phong phú hơn. Sự phong phú này không chỉ tới từ việc tích hợp, bồi đắp thêm nhiều tầng lớp văn hóa mới theo thời gian trên những hình tượng “Mẫu” cũ, mà còn xuất phát từ việc dung nạp thêm các “Bà Mẹ” mới mang những giá trị văn hóa khởi nguồn từ các tộc người cư trú trên nhiều không gian địa lý khác nhau. Có thể kể đến như: Quốc mẫu Thái hậu họ Dương nhà Tống, Thiên Hậu Thánh Mẫu, Linh Sơn Thánh Mẫu (Bà Đen), Thiên Yana hay Bà Chúa Tiên, Bà Chúa Ngọc, Bà Chúa Xứ…
Đặc tính căn bản của tín ngưỡng cùng tập tục phụng thờ “Mẫu – Nữ thần” tại nước ta nằm ở chỗ: mặc dù chịu sự can thiệp nhất định từ triều đình phong kiến thông qua việc ban sắc phong các “Mẫu” thành “Vương Mẫu”, “Quốc Mẫu”, “Thánh Mẫu”…, nhưng nhìn chung đây vẫn là một hình thái sinh hoạt văn hóa dân gian mang đậm tính “dân dã”, “bình dân”. Loại hình này phản ánh rõ nét tâm hồn của người Việt, sở hữu một sức sống bền bỉ, linh hoạt và tự điều chỉnh để tương thích với mọi hoàn cảnh lịch sử. Xuất phát từ thế giới quan sơ khởi xem “Mẫu là tất cả”, là đấng sáng tạo và cai quản mọi thứ, mọi vật cùng mọi cõi trên đời, kết hợp với các góc nhìn vừa giản đơn vừa đa dạng của tín ngưỡng dân gian (đôi khi xen lẫn màu sắc mê tín dị đoan), đã hình thành nên phương thức cùng nghi thức thờ tự tại điện (đền), phủ hoặc miếu thờ các “Mẫu” tương đối phức tạp.
Điều này thể hiện qua cách thức bài trí không gian thờ cúng (như hang, động, cây, đá, nước, tam tòa, tam cung cùng những đồ nghi vật đặc trưng…), cũng như qua các hoạt động mang nét đặc thù (như hát múa Hầu bóng, lên đồng, đội bát nhang hay tục vay tiền cầu xin tài lộc…). Trong đó, điểm đáng chú ý là bên cạnh các đối tượng phụng thờ phổ biến như các Ông Hoàng, các Cô, các Cậu, Quan Lớn Tuần Tranh, Ông Năm Dinh…, nơi đây còn quy tụ cả một hệ thống các vị thần linh có nguồn gốc khắp mọi nơi, từ miền xuôi cho tới miền ngược, từ vùng đồng bằng cho đến miền biển, vùng núi, bao gồm cả người Việt lẫn các dân tộc thiểu số. Chính yếu tố này tạo nên cho các lễ hội gắn liền với tín ngưỡng thờ “Mẫu – Nữ thần” ở nước ta một đặc điểm quan trọng: tại chốn cửa Mẫu, những buổi hành lễ thông qua sự xuất hiện của các vị giáng đồng – đại diện cho Chư vị thuộc đủ mọi dân tộc – thực sự trở thành một cuộc hội ngộ đại diện cho sinh hoạt của các dân tộc trên mảnh đất quê hương.
Vì lẽ đó, giao tiếp văn hóa dân tộc chính là một trong những khía cạnh đặc biệt của các hoạt động lễ hội dân gian gắn liền với tín ngưỡng và tập tục thờ “Mẫu – Nữ thần” ở nước ta. Biểu hiện này càng trở nên rõ nét hơn cả tại khu vực Nam Bộ.
