Lễ hội Bà Chúa Xứ – Núi Sam (Châu Đốc, An Giang)

Núi Sam, hay còn gọi là Vĩnh Tế Sơn, sở hữu độ cao 234 mét cùng chu vi chân núi khoảng 5 kilômét, thuộc địa phận xã Vĩnh Tế, thị xã Châu Đốc, tỉnh An Giang. Ngọn núi nằm ở bờ hữu ngạn sông Hậu, cách đường biên giới Campuchia chừng 3 kilômét và tọa lạc rất gần hệ thống Thất Sơn (Bảy Núi) – vùng đất nổi danh mang màu sắc huyền bí của Nam Bộ. Dù quy mô không quá đồ xộ, núi Sam vẫn được tôn vinh là một trong những danh thắng hàng đầu của đất phương Nam. Văn bia Vĩnh Tế Sơn khắc năm 1828 từng ngợi ca nơi này không chỉ bởi cảnh quan thiên nhiên xinh đẹp mà còn vì hệ thống di tích tâm linh dày đặc. Trong đó, Miếu và Lễ hội Bà Chúa Xứ – Núi Sam dần phát triển thành một trung tâm tín ngưỡng thờ “Mẫu – Nữ thần” trọng điểm, có sức hút khách thập phương mạnh mẽ bậc nhất vùng Nam Bộ.

Về cội nguồn, tín ngưỡng và phong tục cúng tế Bà Chúa Xứ vốn gắn liền lâu đời với đời sống tâm linh của tộc người Chăm ở dải đất miền Trung. Đây là một dạng “Mẫu cộng sinh” kết hợp giữa nữ thần Uma (vợ thần Siva, một trong ba vị thần tối cao của Ấn Độ giáo cùng với Brahma và Vishnu) và Pô Inư Nagar hay Pô Nư gar (Bà Mẹ Xứ Sở, biểu tượng “Quốc Mẫu” trong tín ngưỡng dân gian Chăm). Người Chăm tin rằng vị “Bà Mẹ Xứ Sở” này đã dạy cho họ nghề trồng trọt, nuôi tằm, dệt vải, truyền dạy chữ nghĩa cùng các giá trị đạo lý sống.

Trải qua quá trình giao lưu văn hóa Chăm – Việt lâu dài, cộng hưởng với các đặc tính tự thân của đời sống tín ngưỡng dân gian, vị “Bà Mẹ Xứ Sở” Chăm Pa đã từng bước “phân thân” thành nhiều hình tượng “Mẫu” (và các con của “Mẫu”) trong đời sống tâm linh người Việt. Nữ thần Uma trở thành Ngung Man Nương (nàng Ngung Man), vị thần được người Việt xem là “tiền chủ” bảo hộ những dải đất mới khi họ đến khai hoang. Trong khi đó, Pô Inư Nagar biến chuyển thành Thiên Yana (hoặc “Thiên Y A Na Diễn Ngọc Phi” được triều đình nhà Nguyễn ban tước “Thượng đẳng thần”).

Tiếp nối tiến trình này, một hóa thân khác của Thiên Yana từ miền Trung lan rộng ảnh hưởng vào Nam Bộ dưới hình tượng Bà Chúa Tiên (Chúa Tiên Nương Nương) hoặc Bà Chúa Ngọc (Chúa Ngọc Nương Nương) – những nữ thần đảm nhận vai trò “độ mạng” (che chở) cho phụ nữ. Bà Chúa Tiên và Bà Chúa Ngọc có hai người con là Cậu Tài (Chài) và Cậu Quý (Quới), các vị thần chuyên bảo hộ cho cư dân vùng sông nước Nam Bộ. Tương tự, cư dân làm nghề hạ bạc và giới thương hồ buôn bán đường thủy đã đồng hóa Pô Nư gar thành Thủy Long Thánh Phi – nữ thần quản lý sông nước, đi cùng hai người con là “Cậu” và “Bà Cậu” chuyên cai quản các đảo nhỏ cùng cù lao ven sông biển. Cuối cùng, qua sự tổng hòa các hình tượng Mẫu nêu trên, Pô Inư Nagar dần chuyển hóa thành Bà Chúa Xứ, trở thành nữ thần đại diện tiêu biểu nhất cho tín ngưỡng thờ “Mẫu – Nữ thần” của người Việt ở Nam Bộ chịu ảnh hưởng từ văn hóa Chăm.

Hình tượng Bà Chúa Xứ xuất hiện ở khắp nơi trên đất Nam Bộ, đặc biệt là trong các cơ sở tín ngưỡng dân gian của người Việt. Bà có thể được phối tự bên cạnh thần Thành Hoàng tại các ngôi đình, bên cạnh các nhân vật lịch sử trong đền lăng, hoặc sánh cùng Cá Ông (Nam Hải Tướng Quân) ở các Dinh vạn ven biển. Ngoài ra, Bà cũng có những “cơ ngơi” riêng biệt như các Miếu Bà Chúa Xứ tọa lạc dọc đường đi, ven sông, quanh chợ, trong thôn xóm hay giữa phố phường. Nhiều nơi, uy thế của Bà vượt trội hơn cả các thiết chế tín ngưỡng dân gian khác, điển hình như Miếu Bà Chúa Xứ ở Tháp Mười (tỉnh Đồng Tháp). Dù vậy, nổi tiếng và bề thế nhất vẫn là Miếu Bà Chúa Xứ tại núi Sam (Châu Đốc, An Giang).

Xung quanh nguồn gốc pho tượng Bà Chúa Xứ – Núi Sam có khá nhiều câu chuyện truyền miệng. Có thuyết kể rằng người dân tình cờ phát hiện rồi thỉnh tượng Bà từ trong rừng sâu về. Lại có truyền thuyết cho rằng tượng Bà vốn ngự trên đỉnh núi Sam (nay vẫn còn dấu tích bệ đá). Quân Xiêm từng âm mưu cướp pho tượng đi nhưng không thể di chuyển được; người Việt đến khiêng xuống núi cũng đành bất lực. Sau đó, Bà giáng đồng mách bảo, chỉ cần những cô gái đồng trinh ra tay là có thể khiêng Bà xuống chân núi an vị, rồi lập miếu thờ phụng như ngày nay.

Ở góc nhìn khoa học, nhà khảo cổ học Malleret (người đầu tiên phát hiện và khai quật di chỉ Óc Eo tại Ba Thê, Thoại Sơn – An Giang) dựa vào đường nét và chất liệu đã nhận định: tượng Bà Chúa Xứ – Núi Sam thực chất là một tác phẩm điêu khắc thời Trung cổ, mang nhiều đặc điểm của nền văn hóa khảo cổ Óc Eo – Phù Nam thuộc dòng nghệ thuật Bà La Môn giáo. Khẳng định bước đầu cho thấy đây là một tượng nam thần.

Tuy nhiên, do chịu tác động từ tín ngưỡng thờ “Mẫu – Nữ thần” tiếp thu từ người Chăm (tục thờ Bà Mẹ Xứ Sở), người Việt đã cải biến pho tượng thành một nữ thần trên cả phương diện hình thức lẫn quan niệm tâm linh. Từ nền tảng đó, pho tượng dần trở thành biểu tượng “Mẫu” chung cho cộng đồng người Việt, người Chăm và nhiều dân tộc khác trên một vùng không gian rộng lớn, lan tỏa ra ngoài phạm vi Nam Bộ.

Căn cứ vào các nguồn tài liệu, thời điểm phát hiện tượng và lập Miếu Bà Chúa Xứ được xác định không thể sớm hơn đầu thế kỷ XIX (một số ý kiến cho rằng khoảng năm 1820 – 1825) với quy mô ban đầu rất sơ khai. Đến năm 1870, miếu được tu bổ khang trang hơn. Phải đến trăm năm sau, vào năm 1972, công trình mới được thiết kế và xây dựng quy mô, hoàn chỉnh như hiện tại: kiến trúc dạng chữ “Quốc”, hình khối tháp, mái lợp ngói đại ống màu xanh gồm ba tầng nấc với góc mái vút cao. Bên trong gồm có võ ca, chánh điện, phòng khách và phòng làm việc cho Ban quý tế; bên ngoài có khuôn viên rộng rãi, bằng phẳng cùng hàng rào và cổng tam quan đẹp mắt.

Đáng chú ý, tại chánh điện, bên cạnh tượng Bà Chúa Xứ, ngai thờ phía tay trái đặt một tượng Linga bằng đá rất lớn (cao khoảng 1,2 mét, thường gọi là “Bàn thờ Cậu”), còn phía tay phải là một tượng nữ thần nhỏ bằng gỗ (gọi là “Bàn thờ Cổ”, trước đây là bệ đá Yoni nhưng sau bị thất lạc nên thay bằng tượng gỗ). Ở chánh điện còn có bàn thờ Hội Đồng, Tiền Hiền, Hậu Hiền… Sự xuất hiện của dáng dấp kiến trúc đình làng kết hợp với các nghi vật Ấn Độ giáo (Linga) được đặt trang trọng bên cạnh tượng Bà ngay giữa chánh điện tạo nên nét đặc trưng vô cùng đặc biệt cho tín ngưỡng Bà Chúa Xứ nơi đây.

Thêm vào đó, các chi tiết trang trí điêu khắc tại miếu là sự pha trộn của nhiều dòng văn hóa: bên cạnh hoa văn cây lá, chim thú quen thuộc vùng Nam Bộ, nghệ thuật chạm gỗ ở chánh điện còn thể hiện sắc sảo họa tiết Tứ Linh, Bát Tiên, cùng phong cách nghệ thuật Ấn – Hồi pha lẫn Chăm và Khmer qua hình ảnh các vị thần lực lưỡng giang tay chống đỡ đầu kèo bê tông nối vào tường. Nếu quan sát rộng ra các công trình lân cận – vốn tạo nên không gian môi trường lễ hội cho Miếu Bà – phong cách giao thoa này lại càng thể hiện rõ nét.

Nằm đối diện phía bên phải Miếu Bà là Lăng Thoại Ngọc Hầu, nơi an nghỉ của Nguyễn Văn Thoại (1761 – 1829) – nguyên Trấn thủ Châu Đốc – Hà Tiên kiêm Bảo hộ Cao Miên. Ông là người có công lao to lớn trong việc lập chợ, mở đường, đặc biệt là đào kênh Thoại Hà (gần núi Thoại Sơn, Long Xuyên) và kênh Vĩnh Tế (nối liền Châu Đốc với Rạch Giá). Lăng bao gồm điện thờ cùng phần mộ của Nguyễn Văn Thoại và hai người vợ, trong đó có bà Châu Thị Vĩnh Tế – người được lấy tên đặt cho dòng kênh Vĩnh Tế và làng Vĩnh Tế (đơn vị trực tiếp quản lý Lăng Ông Thoại cùng Miếu Bà).

Kiến trúc Lăng Thoại Ngọc Hầu mang đậm dấu ấn phong cách cung đình Huế, từ kiểu dáng đến phần lớn vật liệu xây dựng được vận chuyển từ nơi khác vào. Trong khi đó, hệ thống chùa chiền Phật giáo xung quanh lại mang nhiều phong cách đa dạng.

Nổi bật nhất là chùa Tây An nằm đối diện bên cánh trái Miếu Bà. Đây là ngôi cổ tự nổi tiếng của An Giang và Nam Bộ, gắn liền với tên tuổi Phật thầy Tây An Đoàn Minh Huyên (1807 – 1856) – một nhà yêu nước chống Pháp, sau về đây ẩn tu, bốc thuốc chữa bệnh và sáng lập giáo phái Bửu Sơn Kỳ Hương có ảnh hưởng sâu rộng tại miền Tây.

Nhìn tổng thể, chùa Tây An theo truyền thống Phật giáo Đại thừa với hàng trăm pho tượng Phật như Thích Ca, La Hán, Tứ Thiên Vương, Bát Bộ Kim Cang… Nhưng ngay mặt tiền chùa, toàn bộ kiểu dáng kiến trúc, chạm khắc, tượng thờ và hoa văn trang trí trên các tháp lầu hay cửa chùa lại mang đậm nét văn hóa Ấn – Hồi. Đồng thời, tại cổng chùa đặt tượng Quan Âm Thị Kính bế con, còn trên tám đầu cột rào nối với cổng chính lại đắp hình tám vị Tiên Ông (Bát Tiên) của Đạo giáo đang đứng chào.

Chùa Tây An và Lăng Thoại Ngọc Hầu từ lâu đã được Đại Nam Nhất Thống Chí cùng nhiều bộ thư tịch cổ ghi nhận như những bộ phận quan trọng trong quần thể danh thắng núi Sam – Châu Đốc cũng như hệ thống chùa miếu vùng biên giới An Giang. Ngược lại, Miếu và Lễ hội Bà Chúa Xứ từng khá mờ nhạt trong các ghi chép lịch sử. Phải từ những năm 1960 trở đi, Miếu và Lễ hội Bà Chúa Xứ mới bắt đầu nổi lên thành yếu tố trung tâm trong cảnh quan và sinh hoạt tâm linh vùng này, đặc biệt là vào các dịp Ngày Vía Bà.

Ngày Vía Bà – lễ hội lớn nhất hàng năm tại Miếu Bà Chúa Xứ – Núi Sam – diễn ra tập trung từ ngày 23 đến ngày 27 tháng 4 âm lịch, trong đó ngày chính lễ là 25 tháng 4. Theo quan niệm dân gian, đây là ngày người dân tìm thấy tượng Bà, hoặc là ngày an vị tượng sau khi khiêng từ trên núi xuống.

Thời điểm này đồng thời là lúc đồng ruộng bắt đầu xuống giống; lễ hội ban đầu do nông dân làng Vĩnh Tế tổ chức nhằm tạ ơn và cầu xin Bà cùng đất trời ban cho mưa thuận gió hòa, quốc thái dân an, mùa màng bội thu. Ngoài giới nông dân, các tầng lớp xã hội khác, đặc biệt là giới tiểu thương khắp vùng Nam Bộ (không phân biệt tộc người) cũng tìm thấy ở Bà Chúa Xứ hình bóng một người Mẹ nhân từ, linh thiêng, ban phát tài lộc, sức khỏe và niềm tin trong công việc làm ăn.

Việc Bà Chúa Xứ trở thành điểm nóng tín ngưỡng bậc nhất Nam Bộ xuất phát từ khả năng đáp ứng nhu cầu tinh thần, giúp con người tìm kiếm sự hanh thông và bình an trước những biến động lịch sử hay áp lực đời sống.

Trình tự các nghi lễ trong Ngày Vía Bà Chúa Xứ – Núi Sam

Đêm 23 tháng 4 âm lịch: Lễ Tắm Bà

Đây là nghi thức “Mộc dục” (tắm rửa pho tượng) quen thuộc nhưng giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với người tham dự. Động lực lớn thôi thúc du khách là niềm tin rằng được chiêm bái và làm lễ ngay sau khi Tắm Bà sẽ gặp nhiều may mắn. Từ chiều tối, đông đảo người dân đã tập trung chực chờ tại miếu. Trong thời gian này, các đoàn nghệ nhân múa bóng rỗi từ nhiều nơi kéo về biểu diễn cúng Bà và phục vụ khách hành hương.

  • Khoảng 22 giờ: Tiến hành nghi lễ dâng cúng áo mão do khách thập phương dâng cúng.
  • Khoảng 23 giờ: Ban quản trị miếu, Ban nghi lễ cùng các phụ nữ địa phương được chọn lựa làm lễ ra mắt, dâng hương, dâng rượu, dâng trà để xin phép Bà cử hành Lễ Tắm.
  • 0 giờ đêm 23 rạng sáng 24 tháng 4: Lễ Tắm Bà chính thức bắt đầu đằng sau bức màn vải che kín. Nước tắm được ngâm hoa lài và pha nước hoa thơm. Các phụ nữ đứng tuổi thực hiện cởi mão, khăn, đai áo và trang phục cũ, dùng khăn thấm nước hoa lau sạch thân tượng, xịt nước hoa rồi mặc bộ trang phục mới. Động tác cuối cùng là đội mão mới cho Bà do các vị bô lão nam giới đảm nhiệm. Khi bức màn được kéo ra, đám đông tràn vào để chiêm bái “dung nhan mới” của Bà. Trước đây có tục xin nước tắm Bà về uống chữa bệnh (sau này Ban tổ chức đổi tên thành “Lễ Lau Mình Bà” để loại bỏ hiện tượng mê tín này). Dù vậy, các vật dụng như khăn lau, chai nước hoa cúng tế vẫn được coi là vật linh thiêng. Người đi lễ cũng duy trì các tục “Xin lộc Bà” hoặc “Vay tiền Bà” để cầu may.

Ngày 24 tháng 4 âm lịch

Khách thập phương tự do vào miếu chiêm bái và dâng lễ.

Ngày 25 tháng 4 âm lịch: Lễ Thỉnh sắc và Lễ Túc Yết

  • Khoảng 16 giờ (Lễ Thỉnh sắc): Đoàn rước gồm lân, trống, Ban tế lễ, Ban quản trị miếu, học trò lễ… mang theo cờ phướn, lễ bộ và long đình sơn son thếp vàng di chuyển từ Miếu Bà sang Lăng Thoại Ngọc Hầu. Tại đây, đoàn làm lễ thỉnh bốn bài vị (bài vị Thoại Ngọc Hầu, Chánh phẩm Châu Thị Vĩnh Tế, Nhị phẩm Trương Thị Miệt và bài vị Hội Đồng các quan quân) về an vị tại Miếu Bà trong suốt những ngày diễn ra lễ hội.
  • 0 giờ đêm 25 rạng sáng 26 tháng 4 (Lễ Túc Yết, Xây Chẩu, Đại Bội): Các nghi thức được cử hành tương tự Lễ Kỳ Yên ở các đình làng Nam Bộ. Lễ vật chính là heo quay toàn sinh, đi kèm nhịp chiêng trống, xướng tế của học trò lễ và đào thài. Văn tế long trọng đọc lên để ca ngợi công đức của Bà. Nội dung văn tế nhắc đến rất nhiều vị Mẫu và thần thánh của các dân tộc như Chúa Ngung Man Nương, Thạch Trụ cô nương, Nặc Tà A rặc, Thiên Hậu Thánh Mẫu, Khổng Tử, Thất vị Thánh Mẫu, Tứ vị Thánh Nương, Nhị vị Công Tử… cùng lời thỉnh mời các vị về ngự tại bàn thờ Hội Đồng để “đồng lai phối hưởng”. Tiếp đó là chương trình Hát Bội kéo dài nhiều ngày với các vở tuồng cúng đình, kết thúc bằng suất hát “Cúng Bà” không nhận tiền thù lao. Trước kia, lễ hội còn có chương trình ca múa nhạc Khmer với dàn nhạc ngũ âm đặc trưng.

Ngày 26 tháng 4 âm lịch

Tiếp tục thời gian dành cho khách thập phương tự do cúng tế.

Ngày 27 tháng 4 âm lịch: Lễ Chánh Tế và Lễ Hồi Sắc

  • Khoảng 4 giờ sáng (Lễ Chánh Tế): Nghi thức lặp lại tương tự Lễ Đoàn Cả (Đàn Cả) trong Lễ Kỳ Yên tại các ngôi đình Nam Bộ.
  • Khoảng 16 giờ (Lễ Hồi Sắc): Đoàn rước tiến hành các nghi thức đưa bốn bài vị đã thỉnh từ Lăng Thoại Ngọc Hầu trở về lại vị trí cũ.

Tóm lại, Lễ hội Bà Chúa Xứ – Núi Sam đại diện tiêu biểu cho tiến trình giao lưu văn hóa dân tộc tại vùng đất Nam Bộ. Trên nền tảng tín ngưỡng thờ “Mẫu – Nữ thần” truyền thống của người Việt kết hợp với tục thờ phụng của người Chăm và các dân tộc địa phương, Bà Chúa Xứ từ hình tượng “Quốc Mẫu” Chăm Pa đã trở thành “Bà Mẹ Xứ Sở” của người Việt ở Nam Bộ. Trong hình tượng ấy hội tụ bóng dáng của nữ thần tiền chủ (Uma – Ngung Man Nương), nữ thần bảo hộ biển cả (Thiên Hậu Thánh Mẫu) cùng nhiều vị thần linh khác.

Qua các nghi thức, các vị nhiên thần được “lịch sử hóa” khi gắn kết với nhân thần Thoại Ngọc Hầu. Việc áp dụng các nghi thức Lễ Túc Yết, Lễ Chánh Tế theo chuẩn mực Lễ Kỳ Yên đình làng cho thấy Bà Chúa Xứ đã được đồng hóa thành một thần “Thành Hoàng” đặc biệt của làng Vĩnh Tế và cả vùng nông thôn Nam Bộ.

Bên cạnh đó, pho tượng Bà cùng các nghi vật (Linga), hoa văn trang trí, kiến trúc cảnh quan và các hình thức biểu diễn nghệ thuật (Ấn – Hồi, Phật, Khổng, Lão cùng các nét văn hóa Việt, Chăm, Hoa, Khmer) đã tạo nên chiều sâu giao lưu văn hóa vô cùng đậm nét cho Lễ hội Bà Chúa Xứ – Núi Sam.

(1) Ghi chú: Riêng Lễ hội Nghinh Ông tại xã đảo Thạnh An có sự xuất hiện của đội Bá Trạo gồm 9 người (8 trạo và 1 Tổng lái) với trang phục, động tác và xướng xô tương tự các múa hát Bá Trạo ở miền Trung.